chúa sơn lâm

chúa sơn lâm

Tiếng gầm của chúa sơn lâm vang vọng khắp khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua của núi rừng: "chúa sơn lâm" một danh hiệu dùng để chỉ loài hổ, loài vật được coi mạnh mẽ, uy nghi thống trị trong thế giới động vật hoang dã, đặc biệt trong rừng núi.
    • Biểu tượng của sức mạnh quyền uy: Trong văn hóa dân gian, "chúa sơn lâm" tượng trưng cho sự dũng mãnh, quyền lực tối cao sự bất khả chiến bại trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Hổ được miêu tả kẻ thống trị đầy uy quyền trong rừng.)
  • (Hổ được xem như người canh giữ thiêng liêng của núi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chúa sơn lâm" trong ẩn dụ: Dùng để chỉ một người quyền lực, uy thế tuyệt đối trong một lĩnh vực nào đó.

    • Ông ấy chúa sơn lâm trong làng bóng đá. (Ông ấy ảnh hưởng quyền lực tối cao trong giới bóng đá.)
  • "chúa sơn lâm" trong văn hóa: hình tượng phổ biến trong tranh dân gian, điêu khắc tín ngưỡng thờ hổ.

    • Tượng chúa sơn lâm thường được đặt trước cửa đền để trấn giữ. (Tượng hổ được coi vật hộ mệnh chống lại tà ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn lâm (danh từ): núi rừng, vùng đất hoang dã.

    • Sơn lâm hùng vĩ nhà của muôn thú. (Núi rừng rộng lớn nơi sinh sống của động vật.)
  • Chúa tể (danh từ): người hoặc vật quyền lực tối cao.

    • Chúa tể bóng tối nhân vật phản diện trong phim. (Kẻ thống trị bóng tối thường xuất hiện trong truyện giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hổ: loài động vật hoang dã thuộc họ mèo, sọc vằn, được gọi là chúa sơn lâm.

    • Con hổ chúa sơn lâm của rừng già. (Hổ loài vật uy quyền nhất trong rừng.)
  • Cọp: từ địa phương chỉ hổ, thường dùng trong văn nói.

    • Cọp loài thú dữ dân làng khiếp sợ. (Hổ loài động vật nguy hiểm đối với người dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Dữ như chúa sơn lâm: rất hung dữ, uy lực.

    • Anh ta nổi tiếng dữ như chúa sơn lâm trong công ty. (Anh ta tính cách mạnh mẽ đáng sợ.)
  • Chúa sơn lâm xuống núi: chỉ sự xuất hiện của một thế lực mạnh mẽ, thường gây xáo trộn.

    • Khi chúa sơn lâm xuống núi, cả làng đều lo sợ. (Khi hổ rời khu vực của , người dân trở nên hoảng sợ.)